Cảm biến áp suất màng phẳng LABOM COMPACT CE6120
Tổng quan về sản phẩm:
Tính năng nổi bật:
- Màng phẳng Flush Diaphragm: Thiết kế phẳng hoàn toàn, không hốc chết, ngăn ngừa tích tụ cặn bẩn và vi khuẩn.
- Chịu nhiệt độ cao CIP/SIP: Hoạt động liên tục lên đến 140 °C, đáp ứng quy trình vệ sinh tiệt trùng tại chỗ.
- Hiệu chuẩn thực địa dễ dàng: Tích hợp sẵn vít chỉnh điểm Không (Zero) và dải đo (Span) ngay trên vỏ máy.
- Độ chính xác cực cao: Sai số tuyến tính cực thấp ≤ 0,2%, đảm bảo tín hiệu đo ổn định.
- Vật liệu cao cấp 316L: Toàn bộ phần màng tiếp xúc lưu chất làm bằng thép không gỉ nguyên khối chống ăn mòn.
- Thiết kế Compact tối giản: Kích thước siêu nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt vào các đường ống hẹp khó tiếp cận.
TECHNICAL DATA:
-
- Hệ thống cảm biến: Công nghệ cầu điện trở bán dẫn (Piezoresistive semiconductor).
- Dải đo khả dụng: Từ 0…1 bar đến tối đa 0…400 bar (tùy phiên bản đặt hàng).
- Độ chính xác (Linearity & Hysteresis):
-
- Sai số ≤ 0.2% f.s (toàn dải) đối với các dải đo dưới 60 bar.
- Sai số ≤ 0.3% f.s (toàn dải) đối với dải đo ≥ 60 bar.
-
- Thời gian phản hồi (Delay): ≤ 20 ms.
-
- Tín hiệu ngõ ra: 4…20 mA, công nghệ kết nối 2 dây (2-wire technology).
- Nguồn cấp (Supply Voltage):
-
- Điện áp danh định: 24 V DC.
- Phạm vi hoạt động ổn định: 6…30 V DC.
-
- Giới hạn dòng điện: ≤ 30 mA.
- Trở kháng tải (Load, R): \(R \le (U – 6V) / 0.02\,\text{A}\ [\Omega]\) (Trong đó U là điện áp cấp thực tế).
- Khả năng hiệu chuẩn (Adjusting range): Khoảng ± 5% f.s; cho phép tinh chỉnh điểm Không (Zero point) và dải đo (Span) độc lập bằng biến trở ẩn trong thân vỏ.
-
- Nhiệt độ môi trường (Ambient): -25…70 °C (Tùy chọn mở rộng từ -40…85 °C).
- Nhiệt độ lưu chất (Media):
-
- Hoạt động liên tục: -10…80 °C.
- Tiệt trùng ngắn hạn (CIP/SIP): Chịu được lên tới 140 °C (Lưu ý: Không đo trong lúc tiệt trùng).
-
- Nhiệt độ lưu trữ: -40…90 °C.
- Cấp bảo vệ vỏ máy: Tiêu chuẩn đạt IP65, tùy chọn nâng cấp lên IP67.
- Thiết kế màng: Màng phẳng hoàn toàn (Flush-mounted) lắp ren kết nối.
- Vật liệu thân vỏ: Thép không gỉ AISI 304 (Mat.-No. 1.4301).
- Vật liệu màng (tiếp xúc lưu chất): Thép không gỉ cao cấp AISI 316L (Mat.-No. 1.4404 / 1.4435) hàn laser nguyên khối.
- Kết nối điện tiêu chuẩn: Giắc cắm vuông góc góc chuẩn DIN EN 175301-803-A (DIN 43650, Model A).
- Trọng lượng: Khoảng 200g (Thân máy cơ bản kèm giắc cắm).
MODEL SELECTION:
-
- CE6120: Bộ truyền đổi áp suất COMPACT, kiểu màng phẳng đồng bộ, thiết kế cơ bản.
-
- A1007: 0…1 bar
- A1009: 0…1.6 bar
- A1010: 0…2.5 bar
- A1011: 0…4 bar
- A1012: 0…6 bar
- A1013: 0…10 bar
- A1014: 0…16 bar (Mã của thiết bị trong ảnh của bạn)
- A1015: 0…25 bar
- A1016: 0…40 bar
- A1017: 0…60 bar
-
- H1: Ngõ ra 4…20 mA, kết nối 2 dây. Độ chính xác tiêu chuẩn ≤ 0.2% f.s.
-
- G13: Kết nối ren G1/2B màng phẳng cơ bản.
- G14: Kết nối ren G1B màng phẳng (Chuyên dụng để dòng lưu chất chảy mượt hơn, hạn chế tối đa bám cặn).
-
- W1020: Thép không gỉ cao cấp AISI 316L (Mặc định tiêu chuẩn).
-
- T140: Giắc cắm vuông tiêu chuẩn DIN EN 175301-803-A (DIN 43650, Form A).
- T200: Kết nối ra sẵn cáp dài 2 mét (Cáp nhựa PVC).
Hướng Dẫn Lắp Đặt:
-
- Bảo vệ lớp màng: Tuyệt đối không bóc lớp mũ nhựa bảo vệ màng phẳng cho đến khi bắt đầu vặn cảm biến vào vị trí lắp.
- Không chạm tay vào màng: Lớp màng Inox 316L rất mỏng (chỉ vài mươi micromet). Việc dùng tay ấn, chạm hoặc dùng vật sắc nhọn chọc vào màng sẽ làm méo, hỏng và mất độ chính xác của cảm biến.
- Kiểm tra ron làm kín: Đảm bảo vòng đệm làm kín (O-ring hoặc ron đệm bằng đồng/PTFE) phù hợp với loại ren và không bị nứt, rách.
-
- Làm sạch lỗ ren: Vệ sinh sạch sẽ lỗ ren trong (ren cái) trên đường ống để loại bỏ bavia, cặn bẩn hoặc băng keo non cũ.
- Đặt vòng đệm: Đặt ron làm kín vào phần rãnh đệm ở gốc ren cảm biến.
- Vặn bằng tay: Đưa cảm biến vào lỗ ren, vặn nhẹ nhàng bằng tay theo chiều kim đồng hồ từ 2 – 3 vòng để đảm bảo răng ren ăn khớp hoàn toàn, không bị chéo ren.
- Siết chặt bằng dụng cụ:
-
- Sử dụng mỏ-lết hoặc cờ-lê kẹp vào phần lục giác bằng kim loại (Hexagon) ở phần chân ren của cảm biến.
- Cấm tuyệt đối: Không được dùng tay cầm phần thân trên bằng nhựa hoặc phần giắc cắm để vặn siết cảm biến, hành động này sẽ làm gãy cốt hoặc đứt mạch điện bên trong.
- Siết lực vừa đủ theo tiêu chuẩn lực siết của ren G1/2 hoặc G1 để đảm bảo độ kín khít.
-
-
- Chân số 1 (Pin 1): Nối vào nguồn dương (+ Signal / + Supply), dây màu đỏ hoặc nâu từ tủ điện (6…30 VDC).
- Chân số 2 (Pin 2): Nối vào đường tín hiệu âm (– Signal / – Supply) chạy về chân nhận tín hiệu analog (AI) của PLC hoặc bộ hiển thị.
- Chân tiếp địa (Earth / Ground Terminal – Ký hiệu ┷): Nối với dây chống nhiễu hoặc vỏ tủ điện để bảo vệ thiết bị khỏi sốc điện từ.
-
- Mở nguồn điện tủ điều khiển, dùng đồng hồ vạn năng đo dòng điện xem cảm biến có xuất ra đúng 4 mA khi đường ống không có áp suất (áp suất khí quyển) hay không.
- Mở van lưu chất từ từ, kiểm tra tại vị trí chân ren xem có bị rò rỉ rỉ nước, dầu hoặc hóa chất hay không.
Lý Do Lựa Chọn Cảm biến áp suất màng phẳng LABOM COMPACT CE6120:
-
- Chống bám cặn bẩn: Khác với cảm biến thông thường có màng nằm ẩn sâu bên trong lỗ ren, CE6120 có màng phẳng đồng bộ [Th4]. Lưu chất chảy qua sẽ cuốn trôi mọi tạp chất, không tạo ra các “hốc chết” tích tụ vi khuẩn.
- Lý tưởng cho chất lỏng đặc: Thiết bị hoàn toàn không bị tắc nghẽn khi đo các môi chất có độ nhớt cao, dễ đông đặc hoặc có tính kết dính như tương ớt, sữa, bùn, sơn, và hóa chất [Th4].
-
- Độ chính xác vượt trội: Sai số tuyến tính đạt mức ≤ 0.2% f.s [Th5], đảm bảo tín hiệu đo đạc luôn đồng nhất và đáng tin cậy cho các hệ thống điều khiển tự động hóa khắt khe.
- Vật liệu cao cấp AISI 316L: Lớp màng tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được làm bằng thép không gỉ chất lượng cao, hàn laser nguyên khối [Th4, Th5]. Nhờ đó, cảm biến có khả năng chống ăn mòn hóa chất và chịu được áp lực mài mòn cơ học rất tốt.
-
- Trong ngành thực phẩm và dược phẩm, hệ thống đường ống cần phải được sục rửa tiệt trùng định kỳ bằng hóa chất hoặc hơi nước nóng.
- LABOM CE6120 có khả năng chịu nhiệt độ môi chất ngắn hạn lên đến 140 °C (CIP/SIP) [Th5], giúp nhà máy vận hành liên tục mà không cần phải tháo dỡ cảm biến ra trước mỗi lần vệ sinh hệ thống.
-
- Tối ưu không gian: Kích thước thân máy siêu nhỏ gọn [Th4, Th5] giúp dễ dàng lắp đặt vào các cụm đường ống hẹp, các vị trí ngã ba, góc bo hoặc trên các bồn chứa có không gian hạn chế [Th4].
- Hiệu chuẩn tại chỗ (Adjust Zero): Tích hợp sẵn biến trở chỉnh điểm Không và dải đo ngay trên thân vỏ [Th4, Th5]. Kỹ thuật viên có thể tái hiệu chuẩn thiết bị sau một thời gian dài sử dụng một cách nhanh chóng mà không cần gửi về phòng Lab.
- Nhờ thiết kế màng phẳng hạn chế tối đa việc hư hỏng do nghẹt rác, nhà máy sẽ giảm thiểu được thời gian dừng máy (downtime) do sự cố cảm biến. Tuổi thọ vận hành bền bỉ của thiết bị giúp tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp.
Mua Cảm biến áp suất màng phẳng LABOM COMPACT CE6120 Ở Đâu?
Thành Nguyễn Phân phối các sản phẩm Cảm biến áp suất màng phẳng LABOM COMPACT CE6120 tại Việt Nam, cam kết:
📞 Hotline: 0905 352 837
📧 Email: project5.thanhnguyen@gmail.com
























admin –
sản phẩm chính hãng, giá tốt